lavatory room

/ˈlævəˌtɔri rum/
Danh từ
  1. (ngày) Từ đồng nghĩa của phòng vệ sinh.
    (dated) Synonym of toilet room.
    Từ đồng nghĩa:toilet room
🎬 Nghe “lavatory room” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish